tức vị
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Lên ngôi vua, kế vị ngai vàng: Hành động chính thức lên nắm quyền cai trị, tiếp nhận ngôi vị hoàng đế sau khi vị vua trước qua đời hoặc thoái vị. Từ này mang sắc thái trang trọng và chủ yếu được dùng trong bối cảnh lịch sử, vương quyền.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Vị thái tử chính thức tức vị sau khi quốc tang kết thúc.
- Lễ tức vị của vị vua mới được cử hành rất long trọng tại điện Thái Hòa.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lễ tức vị": chỉ nghi lễ đăng quang, lễ lên ngôi của một vị vua mới.
- Lễ tức vị bao gồm nhiều nghi thức phức tạp và thiêng liêng.
Biến thể và từ gần giống
- Đăng quang: lên ngôi vua, nhận vương miện. Từ này nhấn mạnh vào nghi lễ trao vương miện.
- Kế vị: nối ngôi, kế tục ngôi vị. Từ này nhấn mạnh vào việc thừa kế, tiếp nối.
- Lên ngôi: cách nói tổng quát hơn về việc trở thành vua.
Từ đồng nghĩa
- Lên ngôi
- Đăng cơ (từ cổ, ít dùng)
- Kế vị
Lưu ý
- Phạm vi sử dụng: "Tức vị" là một từ Hán Việt, mang tính trang trọng và chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, các văn bản nghiên cứu hoặc khi nói về các triều đại quân chủ trong quá khứ. Trong đời sống hiện đại, từ này ít khi được dùng ngoại trừ trong các tác phẩm văn học, phim ảnh về đề tài lịch sử hoặc khi mô tả sự kiện lịch sử.
- Lên ngôi vua.